Bản dịch của từ Gloating trong tiếng Việt

Gloating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gloating (Verb)

glˈoʊtɪŋ
glˈoʊtɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/gerund của “gloat”: tỏ ra vui mừng, khoe khoang hoặc hả hê trước điều xui xẻo, thất bại hoặc bất lợi của người khác.

Present participle and gerund of gloat.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ