Bản dịch của từ Gloating trong tiếng Việt
Gloating

Gloating (Verb)
Dạng hiện tại phân từ/gerund của “gloat”: tỏ ra vui mừng, khoe khoang hoặc hả hê trước điều xui xẻo, thất bại hoặc bất lợi của người khác.
Present participle and gerund of gloat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Gloating là danh từ và động từ, chỉ hành động tỏ ra hả hê, kiêu ngạo về sự thành công của bản thân, thường liên quan đến sự thất bại của người khác. Từ này mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu khiêm tốn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và chính tả của từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào âm cuối của từ, trong khi người nói tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng âm nhấn nhẹ hơn.
Họ từ
Gloating là danh từ và động từ, chỉ hành động tỏ ra hả hê, kiêu ngạo về sự thành công của bản thân, thường liên quan đến sự thất bại của người khác. Từ này mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu khiêm tốn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và chính tả của từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào âm cuối của từ, trong khi người nói tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng âm nhấn nhẹ hơn.
