Bản dịch của từ Gloating trong tiếng Việt

Gloating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gloating(Verb)

glˈoʊtɪŋ
glˈoʊtɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/gerund của “gloat”: tỏ ra vui mừng, khoe khoang hoặc hả hê trước điều xui xẻo, thất bại hoặc bất lợi của người khác.

Present participle and gerund of gloat.

得意洋洋

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Gloating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Gloat

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Gloated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Gloated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Gloats

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Gloating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ