Bản dịch của từ Corynebacterium trong tiếng Việt

Corynebacterium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corynebacterium(Noun)

kɑɹənibæktˈiɹiəm
kɑɹənibæktˈiɹiəm
01

Một loại vi khuẩn (thuộc họ Corynebacterium) đôi khi gây bệnh cho người và động vật, chẳng hạn như bạch hầu.

A bacterium which sometimes causes disease in humans and other animals including diphtheria.

一种有时会导致人类和动物疾病的细菌,包括白喉。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh