Anh - Việt

Bản dịch của từ Corynebacterium trong tiếng Việt

corynebacterium

Noun

corynebacterium (Noun)

/kɑɹənibæktˈiɹiəm/
/kɑɹənibæktˈiɹiəm/
AI

Nghĩa 01

Một loại vi khuẩn (thuộc họ Corynebacterium) đôi khi gây bệnh cho người và động vật, chẳng hạn như bạch hầu.

A bacterium which sometimes causes disease in humans and other animals including diphtheria.

Ví dụ
Corynebacterium có thể gây ra bệnh bạch hầu ở trẻ em chưa tiêm vaccine dưới năm tuổi.Corynebacterium can cause diphtheria in unvaccinated children under five.
Corynebacterium không ảnh hưởng đến người lớn khỏe mạnh trong hầu hết các trường hợp.Corynebacterium does not affect healthy adults in most cases.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh