Anh - Việt

Bản dịch của từ Diphtheria trong tiếng Việt

diphtheria

Noun

diphtheria (Noun)

/dɪfɵˈiɹiə/
/dɪfɵˈɪɹiə/
AI

Nghĩa 01

Bệnh bạch hầu là một bệnh nhiễm khuẩn cấp tính, rất dễ lây, gây viêm niêm mạc họng và đường hô hấp, hình thành một màng giả trong họng làm khó thở và khó nuốt; độc tố do vi khuẩn tiết ra có thể gây tổn thương tim và thần kinh, thậm chí tử vong. Ở các nước phát triển bệnh này nay hiếm nhờ tiêm chủng.

An acute and highly contagious bacterial disease causing inflammation of the mucous membranes formation of a false membrane in the throat which hinders breathing and swallowing and potentially fatal heart and nerve damage by a bacterial toxin in the blood It is now rare in developed countries owing to immunization.

Ví dụ
Việc tiêm vắc xin cúm mãn tiêu biểu cho sức khỏe trẻ em ở các nước đang phát triển.Diphtheria vaccination is crucial for children's health in developing countries.
Bỏ qua các biện pháp phòng ngừa cúm mãn có thể dẫn đến đợt bùng phát trong cộng đồng dễ bị tổn thương.Neglecting diphtheria prevention measures can lead to outbreaks in vulnerable communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bệnh bạch hầu: một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn gây ra, làm xuất hiện màng giả (một lớp màng dày) ở họng và các mô khác, có thể gây tắc nghẽn đường hô hấp và khó thở.

An infectious bacterial disease characterized by the formation of a false membrane in the throat and other tissues often leading to respiratory obstruction

Ví dụ
Việc tiêm chủng phòng bệnh cúm phế cầu rất quan trọng.Diphtheria vaccination is crucial for public health in developing countries.
Bỏ qua phòng ngừa cúm phế cầu có thể gây hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe.Neglecting diphtheria prevention can result in serious health consequences.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra, có thể gây viêm họng, màng giả trong cổ họng, khó thở và đôi khi đe dọa tính mạng; có thể phòng ngừa bằng tiêm chủng.

A disease caused by the bacterium Corynebacterium diphtheriae which can be prevented by vaccination

Ví dụ
Bạch hầu là một căn bệnh nghiêm trọng có thể được ngăn ngừa bằng vắc xin.Diphtheria is a serious disease that can be prevented by vaccination.
Nhiều trẻ em bị ảnh hưởng bởi bạch hầu trước khi chương trình tiêm chủng bắt đầu.Many children were affected by diphtheria before the vaccination program started.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Bệnh bạch hầu — một nhiễm trùng có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời.

The infection can result in serious complications if not treated promptly

Ví dụ
Bạch hầu là một bệnh lây nhiễm có thể được ngăn ngừa bằng vắc xin.Diphtheria is a contagious disease that can be prevented through vaccination.
Bỏ qua các triệu chứng của bạch hầu có thể dẫn đến vấn đề sức khỏe nghiêm trọng trong cộng đồng.Neglecting diphtheria symptoms can lead to severe health issues in communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh