immunization
NounNoun Countable
immunization (Noun)
/ɪmjunəzˈeɪʃn/
/ɪmjunəzˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Chính phủ đã khởi động một chiến dịch tiêm chủng toàn quốc cho trẻ em.The government launched a nationwide immunization campaign for children.
Phòng khám địa phương cung cấp dịch vụ tiêm chủng miễn phí cho cộng đồng.The local clinic offers free immunization services to the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
immunization (Noun Countable)
/ɪmjunəzˈeɪʃn/
/ɪmjunəzˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Phòng khám tổ chức chương trình tiêm chủng cộng đồng cho trẻ em.The clinic organized a community immunization program for children.
Các trường thường yêu cầu bằng chứng tiêm chủng để đăng ký học.Schools often require proof of immunization for enrollment in classes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tiêm chủng (immunization) là quá trình cung cấp miễn dịch cho cơ thể thông qua việc tiêm vaccine. Mục tiêu của tiêm chủng là bảo vệ cá nhân và cộng đồng khỏi các bệnh dịch truyền nhiễm. Trong tiếng Anh, "immunization" được sử dụng phổ biến hơn tại Mỹ, trong khi "immunisation" là dạng tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, về nghĩa và chức năng, hai từ này tương đương và thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe cộng đồng.