Anh - Việt

Bản dịch của từ Administering trong tiếng Việt

administering

Verb

administering (Verb)

/ædmˈɪnɪstɚɪŋ/
/ædmˈɪnɪstɚɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Quản lý hoặc giám sát việc thực hiện, sử dụng hoặc tiến hành một cái gì đó.

To manage or supervise the execution use or conduct of something.

Ví dụ
Cô ấy đang tiến hành một cuộc khảo sát để thu thập dữ liệu cho nghiên cứu của mình.She is administering a survey to collect data for her research.
Anh ấy không điều hành cuộc họp do vắng mặt của mình.He is not administering the meeting due to his absence.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phân phối hoặc cung cấp (một cái gì đó).

To dispense or supply something.

Ví dụ
Việc tiêm chủng rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.Administering vaccines is crucial for public health.
Không cung cấp đủ sự giúp đỡ có thể dẫn đến bất ổn xã hội.Not administering enough aid can lead to social unrest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Cung cấp hoặc áp dụng một cái gì đó (như thuốc chữa bệnh hoặc phương pháp điều trị).

To give or apply something like a remedy or treatment.

Ví dụ
Tiêm chủng là quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.Administering vaccines is crucial for public health.
Không cung cấp thuốc đúng cách có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.Not administering medication correctly can lead to serious consequences.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của administering (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

administer

V2

Quá khứ đơn

Past simple

administered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

administered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

administers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

administering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh