cosmetically
Adverb
cosmetically (Adverb)
/kɔzmˈɛtɪkli/
/kɔzmˈɛtɪkli/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã cải thiện vẻ ngoài của mình cho sự kiện xã hội hôm thứ Bảy.She cosmetically enhanced her appearance for the social event last Saturday.
Anh ấy không thay đổi vẻ mặt của mình cho buổi phỏng vấn.He did not cosmetically alter his face for the job interview.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cosmetically" là một trạng từ liên quan đến mỹ phẩm, dùng để chỉ các khía cạnh liên quan đến vẻ bề ngoài hoặc làm đẹp. Trong ngữ cảnh y tế, nó có thể ám chỉ đến các phương pháp can thiệp nhằm cải thiện bề ngoài mà không can thiệp về mặt chức năng. Về sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, "cosmetically" được sử dụng giống nhau trong cả hai ngữ cảnh, tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa các khu vực.