cosmic
cosmic (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc về vũ trụ hoặc không gian bao la, liên quan đến toàn bộ trời đất, khác với Trái đất hoặc thế giới loài người.
Relating to the universe or cosmos, especially as distinct from the earth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của cosmic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
cosmic vũ trụ | more cosmic vũ trụ hơn | most cosmic hầu hết các vũ trụ |
cosmic (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến vũ trụ hoặc vũ trụ.
Pertaining to the universe or cosmos
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cosmic" (tiếng Việt: vũ trụ) là một tính từ mô tả những gì liên quan đến vũ trụ, không gian hoặc là sự rộng lớn và huyền bí của thiên nhiên. Trong tiếng Anh, "cosmic" giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với người Anh thường phát âm chậm và rõ ràng hơn. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, triết học hoặc văn học để diễn tả các khái niệm vượt ra ngoài thực tại thông thường.