Bản dịch của từ Cosmic trong tiếng Việt

Cosmic

AdjectiveAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cosmic (Adjective)

kˈɑzmɪk
kˈɑzmɪk
01

Thuộc về vũ trụ hoặc không gian bao la, liên quan đến toàn bộ trời đất, khác với Trái đất hoặc thế giới loài người.

Relating to the universe or cosmos, especially as distinct from the earth.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Cosmic (Adjective)

kˈɒzmɪk
ˈkɑzmɪk
01

Liên quan đến vũ trụ hoặc vũ trụ.

Pertaining to the universe or cosmos

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hoành tráng hoặc có quy mô rất lớn

Imposing or vast in scale

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Liên quan đến vũ trụ vật lý.

Of or relating to the physical universe

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ