Anh - Việt

Bản dịch của từ Couched trong tiếng Việt

couched

Verb

couched (Verb)

/kˈaʊtʃt/
/kˈaʊtʃt/
AI

Nghĩa 01

Là dạng quá khứ và phân từ của động từ 'couch' (đặt, diễn đạt hoặc trình bày bằng một cách nhất định). Thường dùng để nói rằng ai đó đã diễn đạt hoặc diễn tả điều gì đó bằng những từ/cách nói cụ thể.

simple past and past participle of couch.

Ví dụ
Cô ấy đã trình bày ý tưởng của mình rõ ràng trong cuộc họp xã hội tuần trước.She couched her ideas clearly during the social meeting last week.
Họ đã không trình bày sự chỉ trích một cách lịch sự tại sự kiện cộng đồng.They did not couch their criticism politely at the community event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh