Bản dịch của từ Counter to trong tiếng Việt

Counter to

Adverb Adjective Preposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Counter to(Adverb)

ˈkaʊn.tɚˈtoʊ
ˈkaʊn.tɚˈtoʊ
01

Diễn tả hành động hoặc thái độ trái ngược, phản đối hoặc đi ngược lại với cái gì đó.

In opposition to.

与……相反

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Counter to(Adjective)

ˈkaʊn.tɚˈtoʊ
ˈkaʊn.tɚˈtoʊ
01

Trái ngược với hoặc mâu thuẫn với (ý kiến, hành động, quy tắc...). Diễn tả điều gì đó đi ngược lại hoặc không phù hợp với cái khác.

Contrary to or in conflict with.

与...相反或冲突

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Counter to(Preposition)

ˈkaʊn.tɚˈtoʊ
ˈkaʊn.tɚˈtoʊ
01

Diễn tả điều trái ngược hoặc đối lập với điều gì đó; không phù hợp hoặc đi ngược lại với (ý kiến, hành động, quan điểm, v.v.).

Contrary or opposed to.

相反或对立

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh