counterespionage
counterespionage (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc về hoặc liên quan đến hoạt động chống gián điệp — tức là các biện pháp, hoạt động nhằm phát hiện, ngăn chặn hoặc vô hiệu hóa hoạt động gián điệp của đối phương.
relating to counterespionage.
counterespionage (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Counterespionage là thuật ngữ chỉ các hoạt động được thực hiện nhằm ngăn chặn, phát hiện và phản công lại hoạt động tình báo của đối phương. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong lĩnh vực an ninh quốc gia và quân sự. Khác với tham gia tình báo, counterespionage tập trung vào việc bảo vệ thông tin nhạy cảm và duy trì an ninh cho các tổ chức hoặc chính phủ. Từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ trong cách phát âm hay viết.