Bản dịch của từ Courageousness trong tiếng Việt

Courageousness

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Courageousness(Noun)

ˌkɚˈeɪ.dʒə.snəs
ˌkɚˈeɪ.dʒə.snəs
01

Tính cách dũng cảm, can đảm — phẩm chất của người biết đối mặt với nguy hiểm, khó khăn hoặc sợ hãi bằng sự dũng cảm và tự tin.

The quality of being brave or confident.

勇敢的品质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Courageousness(Adjective)

ˌkɚˈeɪ.dʒə.snəs
ˌkɚˈeɪ.dʒə.snəs
01

Có phẩm chất dũng cảm; can đảm, thể hiện lòng dũng cảm khi đối mặt với khó khăn hoặc nguy hiểm.

Having or characterized by courage brave.

勇敢的,具有勇气的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ