courageousness
Noun
courageousness (Noun)
/ˌkɚˈeɪ.dʒə.snəs/
/ˌkɚˈeɪ.dʒə.snəs/
AI
Ví dụ
Sự can đảm của cô ấy khi đứng lên bảo vệ niềm tin của mình đã truyền cảm hứng cho nhiều người.Her courageousness in standing up for her beliefs inspired many.
Sự can đảm của lính cứu hỏa đã cứu số người khỏi tòa nhà đang cháy.The firefighter's courageousness saved several people from the burning building.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính dũng cảm (courageousness) chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc thể hiện dũng khí trong những tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm. Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động đứng lên chống lại nỗi sợ hãi, hoặc việc đạt được kết quả tích cực dù phải đối mặt với nhiều trở ngại. Tính dũng cảm được xem là một đức tính tích cực trong cả văn hóa và xã hội, bất kể là trong tiếng Anh Mỹ hay Anh, với nghĩa và cách sử dụng tương tự.