Anh - Việt

Bản dịch của từ Courageousness trong tiếng Việt

courageousness

Noun

courageousness (Noun)

/ˌkɚˈeɪ.dʒə.snəs/
/ˌkɚˈeɪ.dʒə.snəs/
AI

Nghĩa 01

Tính cách dũng cảm, can đảm — phẩm chất của người biết đối mặt với nguy hiểm, khó khăn hoặc sợ hãi bằng sự dũng cảm và tự tin.

the quality of being brave or confident.

Ví dụ
Sự can đảm của cô ấy khi đứng lên bảo vệ niềm tin của mình đã truyền cảm hứng cho nhiều người.Her courageousness in standing up for her beliefs inspired many.
Sự can đảm của lính cứu hỏa đã cứu số người khỏi tòa nhà đang cháy.The firefighter's courageousness saved several people from the burning building.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh