Bản dịch của từ Cover for trong tiếng Việt

Cover for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cover for(Phrase)

kˈʌvɚ fˈɔɹ
kˈʌvɚ fˈɔɹ
01

Che chở, che giấu hoặc bảo vệ ai/cái gì khỏi bị phát hiện hoặc bị tổn hại

To protect or hide something.

保护或隐藏某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh