Bản dịch của từ Cozily trong tiếng Việt

Cozily

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cozily(Adverb)

kˈoʊzəli
kˈoʊzəli
01

Một cách ấm áp, thoải mái và dễ chịu (thường mô tả cách ngồi, nằm, mặc hoặc sắp xếp nơi chốn sao cho cảm thấy ấm áp và an nhàn)

In a comfortable and warm way.

舒适地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ