Bản dịch của từ Crack a book trong tiếng Việt

Crack a book

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crack a book(Phrase)

kɹˈæk ə bˈʊk
kɹˈæk ə bˈʊk
01

Mở sách ra để đọc hoặc học (thường nói về việc bắt đầu đọc hoặc bắt đầu học bài).

To open a book to read or study.

打开书本阅读或学习

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh