cramping
cramping (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/gerund của “cramp”, nghĩa là làm cho bị chuột rút, co thắt, hoặc làm hạn chế (sự phát triển, chuyển động). Thường dùng khi nói về cơ bị co rút đau đột ngột hoặc khi cái gì đó bị bó hẹp, kìm hãm.
present participle and gerund of cramp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cramping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cramp |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cramped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cramped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cramps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cramping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cramping" là một từ tiếng Anh chỉ tình trạng co thắt cơ bắp, thường gây ra cảm giác đau đớn hoặc khó chịu. Trong y học, cramping thường được mô tả như là một hiện tượng sinh lý xảy ra khi cơ bắp bị co thắt không kiểm soát, phổ biến trong các hoạt động thể chất hoặc do thiếu nước. Về ngữ âm, từ này được phát âm tương tự trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên trong một vài ngữ cảnh, cách viết và sử dụng có thể khác nhau trong các trường hợp cụ thể.