Bản dịch của từ Cran trong tiếng Việt

Cran

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cran(Noun)

kran
kran
01

Một đơn vị đo cá trích tươi, tương đương với 371/2 gallon.

A measure of fresh herrings, equivalent to 371/2 gallons.

Ví dụ