crappy
Adjective
crappy (Adjective)
/kɹˈæpi/
/kɹˌæpˌi/
AI
Ví dụ
Điều kiện ở những khu nhà ổ chuột là không chấp nhận được.The crappy housing conditions in the slums are unacceptable.
Các học sinh phàn nàn về bữa trưa tệ hại mà họ nhận được.The students complained about the crappy school lunches they received.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của crappy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
crappy bị hỏng | crappier crappier | crappiest crappiest |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crappy" trong tiếng Anh là một tính từ không chính thức, thường được sử dụng để miêu tả điều gì đó có chất lượng kém, không đáng yêu hoặc đáng thất vọng. Từ này có nguồn gốc từ động từ "crap", mang ý nghĩa không trang trọng và có thể được coi là thô tục trong một số ngữ cảnh. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "crappy" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa, nhưng có thể bị xem là không chính thức hơn trong văn viết ở một số ngữ cảnh học thuật.