crawling
crawling (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ “crawl” (bò, trườn). Dùng để diễn tả hành động đang bò hoặc trườn, hoặc hoạt động bò/trườn nói chung.
present participle and gerund of crawl.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của crawling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | crawl |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | crawled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | crawled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | crawls |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | crawling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Crawling" là một động từ có nghĩa là di chuyển bằng cách bò hoặc lê trên mặt đất, thường được sử dụng để mô tả hành động của trẻ em hoặc động vật. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, mặc dù ngữ điệu có thể khác. "Crawling" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, ví dụ như trong "web crawling", để chỉ quá trình thu thập dữ liệu từ các trang web.