Anh - Việt
crayoning
Verb
crayoning (Verb)
/kɹˈeɪənɨŋ/
/kɹˈeɪənɨŋ/
AI
Ví dụ
Trẻ em đang tô màu những bức tranh về gia đình tại trung tâm cộng đồng.Children are crayoning pictures of their families at the community center.
Chúng không tô màu lên tường của trường học.They are not crayoning on the walls of the school.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crayoning" là một danh từ chỉ hành động vẽ tranh hoặc tô màu bằng bút sáp màu (crayon). Thuật ngữ này thường chỉ các hoạt động nghệ thuật liên quan đến việc sử dụng bút sáp, thường được thực hiện bởi trẻ em. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "crayon" thường được phát âm khác nhau với âm đầu và âm cuối có sự khác biệt. Về nghĩa, không có sự khác biệt rõ rệt, nhưng "crayoning" có thể ít được sử dụng hơn trong văn cảnh tiếng Anh Anh.