Bản dịch của từ Creaking trong tiếng Việt

Creaking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Creaking(Verb)

kɹˈikɪŋ
kɹˈikɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ (present participle) hoặc danh động từ (gerund) của động từ "creak", diễn tả hành động phát ra tiếng kêu cót két, răng rắc (thường do gỗ, cửa, cầu thang, bản lề...).

Present participle and gerund of creak.

发出吱吱声的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Creaking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Creak

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Creaked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Creaked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Creaks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Creaking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ