Bản dịch của từ Creaking trong tiếng Việt

Creaking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Creaking (Verb)

kɹˈikɪŋ
kɹˈikɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ (present participle) hoặc danh động từ (gerund) của động từ "creak", diễn tả hành động phát ra tiếng kêu cót két, răng rắc (thường do gỗ, cửa, cầu thang, bản lề...).

Present participle and gerund of creak.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ