creaming
creaming (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “cream”, nghĩa là hành động đánh, đánh bông hoặc tách kem; trong nấu ăn nó thường có nghĩa là đánh hỗn hợp (thường đường và bơ) cho đến khi mềm mịn, bông; trong ngữ cảnh khác có thể là lấy lớp kem, lớp bọt hoặc loại bỏ phần kem/đặc.
present participle and gerund of cream.
Dạng động từ của creaming (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cream |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | creamed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | creamed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | creams |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | creaming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Creaming" là một thuật ngữ trong ngành nấu ăn thường dùng để chỉ quá trình đánh bơ và đường cho đến khi hỗn hợp trở nên nhẹ nhàng và có màu sáng. Phương pháp này giúp tạo ra không khí trong hỗn hợp, cải thiện cấu trúc và hương vị của bánh. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách sử dụng thuật ngữ này tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh thực phẩm. Tuy nhiên, "creaming" chủ yếu xuất hiện trong các công thức làm bánh một cách phổ biến ở cả hai phương ngữ.