Bản dịch của từ Crediting trong tiếng Việt

Crediting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crediting(Verb)

kɹˈɛdətɪŋ
kɹˈɛdətɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của "credit" — dùng để chỉ hành động ghi công, cấp tín dụng, hoặc ghi nhận ai đó/số tiền vào tài khoản. Ví dụ: "crediting someone" = ghi nhận công lao/ghi có tiền cho ai đó.

Present participle and gerund of credit.

记功或记账

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của Crediting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Credit

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Credited

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Credited

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Credits

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Crediting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ