Bản dịch của từ Crediting trong tiếng Việt
Crediting

Crediting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tin rằng một người hoặc sự vật có một phẩm chất, khả năng hoặc thành tựu nhất định.
Believing that someone or something has a particular quality ability or achievement
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "crediting" được hiểu là quá trình công nhận hoặc ghi nhận một ai đó hoặc một cái gì đó cho những đóng góp, thành tựu hoặc ý tưởng của họ. Trong tiếng Anh, "crediting" được sử dụng phổ biến trong những lĩnh vực như học thuật và nghệ thuật để chỉ việc ghi tên tác giả trong các tài liệu hoặc sản phẩm. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa phiên bản Anh và Mỹ của từ này, cả hai đều được phát âm và viết giống nhau, sử dụng cụm từ như "crediting sources" trong bối cảnh nghiên cứu.
Họ từ
Từ "crediting" được hiểu là quá trình công nhận hoặc ghi nhận một ai đó hoặc một cái gì đó cho những đóng góp, thành tựu hoặc ý tưởng của họ. Trong tiếng Anh, "crediting" được sử dụng phổ biến trong những lĩnh vực như học thuật và nghệ thuật để chỉ việc ghi tên tác giả trong các tài liệu hoặc sản phẩm. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa phiên bản Anh và Mỹ của từ này, cả hai đều được phát âm và viết giống nhau, sử dụng cụm từ như "crediting sources" trong bối cảnh nghiên cứu.
