Bản dịch của từ Criminalise trong tiếng Việt

Criminalise

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Criminalise(Verb)

ˈkrɪ.mə.nəˌlaɪz
ˈkrɪ.mə.nəˌlaɪz
01

Biến một hành vi hoặc hành động thành hành vi phạm pháp; quy định rằng việc đó là tội và có thể bị trừng phạt theo pháp luật.

To turn something into a crime.

将某事定为犯罪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Criminalise (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Criminalise

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Criminalised

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Criminalised

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Criminalises

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Criminalising

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ