criminalise
criminalise (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của criminalise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | criminalise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | criminalised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | criminalised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | criminalises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | criminalising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "criminalise" (hay "criminalize" trong tiếng Anh Mỹ) có nghĩa là biến một hành động, hành vi hoặc điều gì đó thành phạm pháp. Từ này chỉ sự thực thi các quy định pháp lý nhằm ngăn cản hoặc trừng phạt những hành vi cụ thể. Trong khi "criminalise" được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Anh, "criminalize" là phiên bản được chấp nhận trong tiếng Anh Mỹ. Về cách phát âm, hai phiên bản này tương tự nhau, nhưng dấu nhấn có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng.