Bản dịch của từ Criminology trong tiếng Việt

Criminology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Criminology(Noun)

kɹɪmənˈɑlədʒi
kɹɪmɪnˈɑlədʒi
01

Ngành khoa học nghiên cứu về tội phạm và những người phạm tội, bao gồm nguyên nhân, hành vi, mô hình phạm tội và cách phòng ngừa, điều tra, xử lý.

The scientific study of crime and criminals.

犯罪学是对犯罪和罪犯的科学研究。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Criminology (Noun)

SingularPlural

Criminology

Criminologies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ