Bản dịch của từ Crinch trong tiếng Việt

Crinch

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crinch(Verb)

kɹˈɪntʃ
kɹˈɪntʃ
01

Động từ “crinch” theo nghĩa được cho là tương đương với “crunch” (không có tân ngữ) — tạo ra tiếng kêu giòn, răng rắc khi nghiền, nhai hoặc dẫm lên; cũng có thể chỉ hành động nghiền, bẻ vụn.

And without object = "crunch".

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh