Bản dịch của từ Crunch trong tiếng Việt
Crunch

Crunch(Noun)
Một bài tập thể chất được thiết kế để tăng cường cơ bụng; một tư thế ngồi dậy.
A physical exercise designed to strengthen the abdominal muscles a situp.
Dạng danh từ của Crunch (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Crunch | Crunches |
Crunch(Verb)
Quá trình (đặc biệt là của máy tính) (số lượng lớn thông tin)
Especially of a computer process large quantities of information.
Dạng động từ của Crunch (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Crunch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Crunched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Crunched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Crunches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Crunching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "crunch" có nghĩa là phát ra âm thanh sắc bén hoặc nhai một cách mạnh mẽ, thường gợi đến cảm giác về sự giòn tan. Trong tiếng Anh Mỹ, "crunch" thường được dùng để chỉ cả âm thanh và hành động nhai, trong khi tại tiếng Anh Anh, từ này có thể được liên kết nhiều hơn đến các tình huống căng thẳng hoặc khủng hoảng, như trong cụm từ "crunch time". Tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, phản ánh sự khẩn trương hay sự quyết định quan trọng.
Từ "crunch" có nguồn gốc từ tiếng Anh, nhưng nó xuất phát từ thuật ngữ tiếng Hà Lan "krunchen", nghĩa là "gãy" hoặc "vỡ". Lịch sử sử dụng từ này bắt đầu từ đầu thế kỷ 19, thường dùng để chỉ âm thanh phát ra khi nghiền nát hoặc ăn một cái gì đó giòn. Ngày nay, "crunch" vừa chỉ hành động hoặc cảm giác khi một vật thể bị đè bẹp, vừa chỉ tính chất giòn của thức ăn, phản ánh rõ ràng nghĩa đen và nghĩa bóng của từ.
Từ "crunch" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi mô tả âm thanh hoặc hành động có liên quan đến thức ăn hoặc sự cắt giảm. Từ này cũng phổ biến trong ngữ cảnh tài chính, khi nói về tình trạng khủng hoảng ngân sách hoặc áp lực kinh tế ("financial crunch"). Ở những tình huống hàng ngày, "crunch" thường được sử dụng để chỉ âm thanh, như khi ăn món giòn, tạo cảm giác sinh động trong giao tiếp.
Họ từ
Từ "crunch" có nghĩa là phát ra âm thanh sắc bén hoặc nhai một cách mạnh mẽ, thường gợi đến cảm giác về sự giòn tan. Trong tiếng Anh Mỹ, "crunch" thường được dùng để chỉ cả âm thanh và hành động nhai, trong khi tại tiếng Anh Anh, từ này có thể được liên kết nhiều hơn đến các tình huống căng thẳng hoặc khủng hoảng, như trong cụm từ "crunch time". Tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, phản ánh sự khẩn trương hay sự quyết định quan trọng.
Từ "crunch" có nguồn gốc từ tiếng Anh, nhưng nó xuất phát từ thuật ngữ tiếng Hà Lan "krunchen", nghĩa là "gãy" hoặc "vỡ". Lịch sử sử dụng từ này bắt đầu từ đầu thế kỷ 19, thường dùng để chỉ âm thanh phát ra khi nghiền nát hoặc ăn một cái gì đó giòn. Ngày nay, "crunch" vừa chỉ hành động hoặc cảm giác khi một vật thể bị đè bẹp, vừa chỉ tính chất giòn của thức ăn, phản ánh rõ ràng nghĩa đen và nghĩa bóng của từ.
Từ "crunch" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi mô tả âm thanh hoặc hành động có liên quan đến thức ăn hoặc sự cắt giảm. Từ này cũng phổ biến trong ngữ cảnh tài chính, khi nói về tình trạng khủng hoảng ngân sách hoặc áp lực kinh tế ("financial crunch"). Ở những tình huống hàng ngày, "crunch" thường được sử dụng để chỉ âm thanh, như khi ăn món giòn, tạo cảm giác sinh động trong giao tiếp.

