Bản dịch của từ Crinoidea trong tiếng Việt

Crinoidea

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crinoidea(Noun)

kɹaɪnˈɔɪdiə
kɹaɪnˈɔɪdiə
01

Một lớp động vật da gai sống dưới biển gồm các loài như hoa biển (sea lilies) và sao lông (feather stars), có thân dạng cuống hoặc không cuống và tỏa ra nhiều tua để bắt thức ăn.

A class of echinoderms including the sea lilies and feather stars.

海百合和羽星的海洋生物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh