Bản dịch của từ Crispin trong tiếng Việt

Crispin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crispin(Noun)

01

Một loại vải lụa mịn, có độ bóng sáng và bề mặt mượt; thường dùng để may trang phục sang trọng.

A fine lustrous silk fabric.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh