Anh - Việt

Bản dịch của từ Crocheted trong tiếng Việt

crocheted

Verb

crocheted (Verb)

/kɹoʊʃˈeɪd/
/kɹoʊʃˈeɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ II của động từ “crochet” (móc len/móc kim) — nghĩa là đã thực hiện hành động móc (bằng kim móc để tạo đồ bằng len, sợi).

past tense and past participle of crochet.

Ví dụ
Cô ấy đã đan một cái chăn đẹp cho sự kiện từ thiện năm ngoái.She crocheted a beautiful blanket for the charity event last year.
Anh ấy không đan bất kỳ món đồ nào cho dự án cộng đồng tháng này.He didn't crochet any items for the community project this month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh