Bản dịch của từ Crone trong tiếng Việt

Crone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crone(Noun)

krˈəʊn
ˈkroʊn
01

Một bà già thường bị xem là xấu xa hoặc độc ác

A woman is often old, considered unattractive or cruel.

一个通常被认为又老又丑或心地邪恶的老妇人

Ví dụ
02

Một thuật ngữ trong truyện cổ tích để miêu tả một bà già có khả năng phép thuật

A term in folk culture used to describe an old woman with mystical powers.

民间文化中的一个术语,用来描述一位拥有神秘力量的老妇人。

Ví dụ
03

Một bà phù thủy hoặc yêu tinh

A witch or an old crone

一个女巫或者一个老妇女巫

Ví dụ