Anh - Việt
crony
Noun
crony (Noun)
/kɹˈoʊni/
/kɹˈoʊni/
AI
Ví dụ
Cô ấy biết anh ta từ thời thơ ấu; anh ta là bạn thân của cô ấy.She's known him since childhood; he's her loyal crony.
Chính trị gia bị buộc tội tham nhũng liên quan đến bạn bè thân cận của mình.The politician was accused of corruption involving his cronies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crony" là danh từ chỉ một người bạn thân, thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh doanh để diễn tả mối quan hệ thân thiết, có thể dẫn đến những quyết định thiên vị. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng với cùng một nghĩa, mặc dù trong tiếng Anh Anh, có thể có sắc thái tiêu cực hơn trong việc chỉ trích mối quan hệ thân hữu. Phát âm của từ này tương tự nhau trong cả hai biến thể, nhưng ngữ điệu có thể khác biệt.