Bản dịch của từ Crooked trong tiếng Việt

Crooked

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crooked(Verb)

01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “crook” (nghĩa là làm cong, bẻ cong hoặc lừa đảo tuỳ ngữ cảnh).

Simple past and past participle of crook.

Ví dụ

Dạng động từ của Crooked (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Crook

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Crooked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Crooked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Crooks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Crooking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ