Bản dịch của từ Crowing trong tiếng Việt

Crowing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crowing (Verb)

kɹˈoʊɪŋ
kɹˈoʊɪŋ
01

‘Crowing’ là dạng hiện tại phân từ/động danh từ của động từ ‘crow’ — nghĩa là đang kêu (âm thanh của con gà trống), hoặc đang khoe khoang/tự phụ (khoe mẽ, tỏ vẻ thắng lợi).

Present participle and gerund of crow.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ