Bản dịch của từ Crowing trong tiếng Việt
Crowing

Crowing (Verb)
‘Crowing’ là dạng hiện tại phân từ/động danh từ của động từ ‘crow’ — nghĩa là đang kêu (âm thanh của con gà trống), hoặc đang khoe khoang/tự phụ (khoe mẽ, tỏ vẻ thắng lợi).
Present participle and gerund of crow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "crowing" trong tiếng Anh chỉ hành động kêu của gà trống, thường xảy ra vào buổi sáng hoặc khi gà trống cảm thấy phấn khởi. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, tuy nhiên, một số ngữ cảnh địa phương có thể ảnh hưởng đến sự diễn đạt. Hình thức danh từ có thể là "crow" khi ám chỉ tiếng kêu hoặc gà trống nói chung, trong khi "crowing" thường nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
Họ từ
Từ "crowing" trong tiếng Anh chỉ hành động kêu của gà trống, thường xảy ra vào buổi sáng hoặc khi gà trống cảm thấy phấn khởi. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, tuy nhiên, một số ngữ cảnh địa phương có thể ảnh hưởng đến sự diễn đạt. Hình thức danh từ có thể là "crow" khi ám chỉ tiếng kêu hoặc gà trống nói chung, trong khi "crowing" thường nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
