Bản dịch của từ Crowned trong tiếng Việt

Crowned

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crowned(Verb)

kɹˈaʊnd
kɹˈaʊnd
01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “crown”, nghĩa là đã đặt vương miện lên đầu ai đó (làm cho ai đó trở thành vua, hoàng hậu, hay người chiến thắng).

Simple past and past participle of crown.

Ví dụ

Dạng động từ của Crowned (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Crown

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Crowned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Crowned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Crowns

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Crowning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ