Anh - Việt

Bản dịch của từ Crucially trong tiếng Việt

crucially

Adverb

crucially (Adverb)

/kɹˈuʃəli/
/kɹˈuʃlli/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả điều gì đó có tầm quan trọng quyết định hoặc rất then chốt; nói rằng một việc xảy ra hoặc được thực hiện theo cách có ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng.

With decisive or vital importance.

Ví dụ
Giáo dục quan trọng quyết định cho sự phát triển xã hội.Education is crucially important for social development.
Kỹ năng giao tiếp cần thiết quan trọng trong giao tiếp xã hội.Communication skills are crucially needed in social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh