Bản dịch của từ Crucify trong tiếng Việt

Crucify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crucify (Verb)

kɹˈusəfaɪd
kɹˈusəfaɪd
01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “crucify” — nghĩa là đã đóng đinh lên thập giá hoặc hành hình bằng cách đóng lên thập giá. Thường chỉ việc hành hình theo kiểu đóng đinh lên thập giá (như cách xử tử thời xưa).

Past simple and past participle of crucify.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ