crucified
crucified (Verb)
Nghĩa 01
Gây đau khổ, dày vò về mặt tinh thần hoặc cảm xúc cho ai đó; làm cho người khác rất buồn bã, lo lắng hoặc tủi nhục.
To torment or anguish someone mentally or emotionally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của crucified (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | crucify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | crucified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | crucified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | crucifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | crucifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crucified" là dạng quá khứ của động từ "crucify", có nghĩa là hành quyết một cá nhân bằng cách đóng đinh vào thập giá, thường liên quan đến việc tra tấn và chịu đựng đau đớn. Trong bối cảnh tôn giáo, từ này đặc biệt liên quan đến cái chết của Chúa Giê-su Kitô. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về mặt nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, với giọng điệu Anh thường nhấn mạnh hơn tại phần âm tiết cuối.