Bản dịch của từ Crucifix trong tiếng Việt
Crucifix

Crucifix (Noun)
Một hình ảnh hoặc tượng của cây thánh giá có hình tượng Chúa Giê-su bị đóng đinh ở giữa, thường dùng trong nhà thờ hoặc treo trong nhà của người Công giáo.
A representation of a cross with a figure of Jesus Christ on it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "crucifix" chỉ hình ảnh biểu tượng của Chúa Giê-su trên thập giá, thường được sử dụng trong tín ngưỡng Kitô giáo như một biểu tượng của sự cứu rỗi và hy sinh. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "crucifix" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, "crucifix" có thể thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo và nghệ thuật, thể hiện vai trò quan trọng của biểu tượng này trong văn hóa Kitô giáo.
Họ từ
Từ "crucifix" chỉ hình ảnh biểu tượng của Chúa Giê-su trên thập giá, thường được sử dụng trong tín ngưỡng Kitô giáo như một biểu tượng của sự cứu rỗi và hy sinh. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "crucifix" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, "crucifix" có thể thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo và nghệ thuật, thể hiện vai trò quan trọng của biểu tượng này trong văn hóa Kitô giáo.
