crucify
crucify (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “crucify” — nghĩa là đã đóng đinh lên thập giá hoặc hành hình bằng cách đóng lên thập giá. Thường chỉ việc hành hình theo kiểu đóng đinh lên thập giá (như cách xử tử thời xưa).
past simple and past participle of crucify.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của crucify (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | crucify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | crucified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | crucified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | crucifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | crucifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crucify" có nghĩa là đóng đinh một người lên thập giá, một hình phạt tàn bạo thường được áp dụng ở thời kỳ La Mã cổ đại. Trong ngữ cảnh hiện tại, từ này cũng được sử dụng trong nghĩa bóng để chỉ việc chỉ trích hoặc lên án một người một cách gay gắt. "Crucify" không có sự khác biệt trong cách viết giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng âm điệu có thể khác nhau trong phát âm do trọng âm và âm sắc đặc trưng của từng biến thể tiếng Anh.