Anh - Việt
cruse
Noun
cruse (Noun)
/kɹˈuz/
/kɹˈuz/
AI
Nghĩa 01
Một loại bình, vò đất nung dùng để đựng chất lỏng hoặc đồ vật; thường là bình/ấm bằng đất sét đã nung.
An earthenware pot or jar.
Ví dụ
Trong sự kiện xã hội, họ phục vụ đồ uống trong một cái bình.During the social event, they served drinks in a cruse.
Cái bình cổ được trưng bày tại buổi tụ tập cộng đồng.The antique cruse was displayed at the community gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cruse" là một danh từ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, diễn tả một cái bình hoặc lọ thường dùng để đựng chất lỏng, đặc biệt là dầu hoặc rượu. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này không phổ biến và hầu như chỉ được sử dụng trong văn cảnh tôn giáo hoặc văn học cổ điển. Về mặt ngữ âm, từ "cruse" được phát âm là /kruːz/, và trong tiếng Anh Mỹ cũng như tiếng Anh Anh đều sử dụng cách phát âm tương tự mà không có sự khác biệt đáng chú ý.