Bản dịch của từ Crustaceology trong tiếng Việt

Crustaceology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crustaceology(Noun)

kɹˌustətʃˈuli
kɹˌustətʃˈuli
01

Ngành sinh vật học chuyên nghiên cứu giáp xác (các loài như tôm, cua, ghẹ, động vật có vỏ) — tức là phần của ngành động vật học chuyên về giáp xác.

The branch of zoology dealing with crustaceans.

研究甲壳动物的动物学分支

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh