crusting
crusting (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ "crust", có nghĩa là (1) tạo thành lớp vỏ cứng bên ngoài (ví dụ: vết thương, đất, hoặc thức ăn) hoặc (2) (dịch nghĩa phổ biến) làm cho bề mặt trở nên cứng, khô và phủ một lớp vảy/vỏ.
present participle and gerund of crust.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của crusting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | crust |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | crusted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | crusted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | crusts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | crusting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crusting" có nghĩa chỉ quá trình hình thành lớp vỏ hoặc lớp bề mặt cứng, thường gặp trong lĩnh vực địa chất, thực phẩm và y học. Trong tiếng Anh, "crust" có thể được dùng để chỉ lớp vỏ bánh hoặc lớp bề mặt của một vết thương. Ở Anh, từ này thường chỉ một lớp vỏ của đồ ăn như bánh mì, trong khi ở Mỹ, "crust" cũng có thể chỉ lớp bảo vệ của một số loại thực phẩm như pizza. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và sở thích ẩm thực địa phương.