Bản dịch của từ Cryptography trong tiếng Việt

Cryptography

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cryptography (Noun)

kɹɪptˈɑgɹəfi
kɹɪptˈɑgɹəfi
01

Ngành nghệ thuật hoặc kỹ thuật viết và giải mã các mật mã (tạo và phá mã) để giữ bí mật thông tin.

The art of writing or solving codes.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ