Bản dịch của từ Cubbing trong tiếng Việt

Cubbing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cubbing(Verb)

kˈʌbɪŋ
kˈʌbɪŋ
01

"Cubbing" là dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ "cub" (thường nghĩa là chăm sóc, nuôi dưỡng hoặc săn con non tùy ngữ cảnh). Trong tiếng Anh, khi dùng dưới dạng "cubbing" nó diễn tả hành động đang chăm sóc/nuôi/con non hoặc hành động săn bẫy con non (ít phổ biến).

Present participle and gerund of cub.

Ví dụ

Dạng động từ của Cubbing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Cub

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Cubbed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Cubbed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Cubs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Cubbing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ