cubbing
cubbing (Verb)
Nghĩa 01
"Cubbing" là dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ "cub" (thường nghĩa là chăm sóc, nuôi dưỡng hoặc săn con non tùy ngữ cảnh). Trong tiếng Anh, khi dùng dưới dạng "cubbing" nó diễn tả hành động đang chăm sóc/nuôi/con non hoặc hành động săn bẫy con non (ít phổ biến).
present participle and gerund of cub.
Dạng động từ của cubbing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cub |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cubbed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cubbed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cubs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cubbing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cubbing là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ hành động dạy cho trẻ em kỹ năng thể thao như bóng chày hoặc khúc côn cầu. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh của tổ chức Cub Scouts, nơi trẻ em được huấn luyện các kỹ năng sống và xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ, "cubbing" thường được hiểu theo nghĩa tương tự, nhưng không phổ biến bằng cách dùng trong tiếng Anh Anh khi đề cập đến tổ chức này.