Bản dịch của từ Cubbing trong tiếng Việt

Cubbing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cubbing(Verb)

kˈʌbɪŋ
kˈʌbɪŋ
01

Phân từ hiện tại và gerund của cub.

Present participle and gerund of cub.

Ví dụ

Dạng động từ của Cubbing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Cub

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Cubbed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Cubbed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Cubs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Cubbing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ