cued
cued (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và phân từ của động từ "cue"—nghĩa là đã ra hiệu, đã gợi ý hoặc đã cho tín hiệu để ai đó làm điều gì (ví dụ: ra hiệu cho diễn viên bắt đầu thoại hoặc gợi ý để ai đó nhớ làm việc gì).
Dạng quá khứ và phân từ của động từ "cue"—nghĩa là đã ra hiệu, đã gợi ý hoặc đã cho tín hiệu để ai đó làm điều gì (ví dụ: ra hiệu cho diễn viên bắt đầu thoại hoặc gợi ý để ai đó nhớ làm việc gì).
simple past and past participle of cue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cued (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cue |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cued |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cued |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cues |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cueing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cued" là dạng quá khứ và tính từ của động từ "cue", có nghĩa là đưa ra tín hiệu hoặc gợi ý để thúc đẩy hành động. Trong tiếng Anh, "cued" thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học, giáo dục, hoặc trong các sân khấu biểu diễn để chỉ việc tạo ra tín hiệu cho người khác. Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, nhưng trong phát âm, người Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác biệt hơn.