Anh - Việt
cuirassier
Noun
cuirassier (Noun)
/kwiɹəsˈiɹ/
/kwiɹəsˈiɹ/
AI
Ví dụ
Cuirassier đã lao vào trận chiến trong các cải cách xã hội năm 1870.The cuirassier charged into battle during the social reforms of 1870.
Không có cuirassier nào tham gia sự kiện xã hội thứ Bảy tuần trước.No cuirassier participated in the social event last Saturday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cuirassier là một danh từ chỉ những kỵ binh nặng được trang bị áo giáp phía trước và phía sau, thường xuất hiện trong các thời kỳ chiến tranh châu Âu từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 19. Từ này xuất phát từ tiếng Pháp "cuirasse", nghĩa là áo giáp. Ở Anh, từ này cũng được sử dụng để chỉ lực lượng quân sự tương tự, nhưng có thể không phổ biến bằng trong các ngữ cảnh lịch sử. Tuy nhiên, trong Anh-Anh và Anh-Mỹ, ngữ nghĩa và cách phát âm vẫn giữ nguyên.