Bản dịch của từ Cuirassier trong tiếng Việt

Cuirassier

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cuirassier(Noun)

kwiɹəsˈiɹ
kwiɹəsˈiɹ
01

Một binh sĩ kỵ binh (lính cưỡi ngựa) mặc áo giáp ngực cứng gọi là 'cuirass' (áo giáp ngực).

A cavalry soldier wearing a cuirass.

穿铠甲的骑兵

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh