cultivated
cultivated (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'cultivate' (nuôi trồng, vun trồng, tu dưỡng). Nghĩa phổ biến: đã trồng trọt hoặc đã vun đắp, nuôi dưỡng (cây trồng, phẩm chất, mối quan hệ...).
simple past and past participle of cultivate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cultivated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cultivate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cultivated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cultivated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cultivates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cultivating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cultivated" có nghĩa là được nuôi dưỡng hoặc phát triển, thường liên quan đến việc trồng trọt hoặc giáo dục. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng để mô tả một người có văn hóa, kiến thức cao hoặc sự tinh tế. Phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và ngữ điệu có thể thay đổi đôi chút, nhưng nghĩa thường không khác biệt. Tuy nhiên, "cultivated" thường được dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc xã hội hơn là trong giao tiếp hàng ngày.