Bản dịch của từ Cumming trong tiếng Việt

Cumming

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cumming (Verb)

01

Dạng hiện tại tiếp diễn/gerund của động từ tiếng Anh “cum”, thường dùng để chỉ hành động đạt cực khoái hoặc xuất tinh (từ ngữ mang tính tục, liên quan đến tình dục).

Present participle and gerund of cum.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh