Bản dịch của từ Cunting trong tiếng Việt

Cunting

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cunting(Adjective)

kˈʌntɨŋ
kˈʌntɨŋ
01

Từ miêu tả dùng để nhấn mạnh, thể hiện cảm xúc mạnh như giận dữ, khó chịu hoặc khinh bỉ; thường là lời tục, xúc phạm và không lịch sự.

Used for emphasis or to express anger, annoyance, or contempt.

用于强调或表达愤怒、烦恼或轻蔑的词语。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh