Bản dịch của từ Cunty trong tiếng Việt
Cunty
Adjective

Cunty(Adjective)
ˈkʌnti
ˈkən(t)i
01
Liên quan đến hoặc giống như cơ quan sinh dục của phụ nữ.
Related to or resembling the female reproductive organs.
与女性生殖器相关或类似的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
