Anh - Việt
curliness
Noun
curliness (Noun)
/kɝˈlɨnənz/
/kɝˈlɨnənz/
AI
Ví dụ
Sự xoăn của cô ấy khiến cô nổi bật trong đám đông xã hội.Her curliness makes her stand out in the social crowd.
Sự xoăn của anh ấy không ảnh hưởng đến sự tự tin của anh trong các tình huống xã hội.His curliness does not affect his confidence in social settings.
Dạng danh từ của curliness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
curliness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Curliness, hay độ xoăn, là thuật ngữ mô tả đặc điểm hình dạng của các sợi tóc, thường chỉ mức độ cong hoặc xoăn của tóc. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng từ này; curliness được sử dụng phổ biến trong cả hai biến thể. Tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, có thể có sự khác nhau về cách diễn đạt hoặc thuật ngữ bổ sung đi kèm để mô tả kiểu tóc, nhưng về bản chất, nghĩa của từ vẫn giữ nguyên.