Bản dịch của từ Curliness trong tiếng Việt

Curliness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Curliness(Noun)

kɝˈlɨnənz
kɝˈlɨnənz
01

Tình trạng hoặc đặc điểm có tóc (hoặc vật gì đó) xoăn, quăn; mức độ xoăn.

The state or quality of being curly.

卷曲的状态或特征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Curliness (Noun)

SingularPlural

Curliness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ